Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甘薯 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānshǔ] 1. khoai lang。一年生或多年生草本植物,蔓细长,匍匐地面。块根,皮色发红或白色,肉黄白色,除供食用外,还可以制糖和酒精。
2. củ khoai lang。这种植物的块根。通称红薯或白薯,在不同地区还有番薯、山芋、地瓜、红苕等名称。
2. củ khoai lang。这种植物的块根。通称红薯或白薯,在不同地区还有番薯、山芋、地瓜、红苕等名称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薯
| thự | 薯: | thự (khoai) |

Tìm hình ảnh cho: 甘薯 Tìm thêm nội dung cho: 甘薯
