Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 膏火 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāohuǒ] đèn sách; học phí; tiền học; chi phí học hành (ví với chi phí học hành ban đêm)。灯火(膏:灯油)。比喻夜间工作的费用(多指求学的费用)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 膏火 Tìm thêm nội dung cho: 膏火
