Từ: 膨体纱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 膨体纱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 膨 • 体 • 纱

Nghĩa của 膨体纱 trong tiếng Trung hiện đại:

[péngtǐshā] vải mút (vải có tính đàn hồi cao)。用腈纶纺成的类似毛绒的东西。将腈纶纤维加热拉伸,再将其中一部分加热使松弛,两种纤维混纺成线,经过蒸气处理,就成为膨体纱。膨体纱的特点是蓬松、柔软。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膨

bành膨:bành trướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy体:trông thấy
thẩy体: 
thể体:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa纱:vải sa
膨体纱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 膨体纱 Tìm thêm nội dung cho: 膨体纱