Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 膨体纱 trong tiếng Trung hiện đại:
[péngtǐshā] vải mút (vải có tính đàn hồi cao)。用腈纶纺成的类似毛绒的东西。将腈纶纤维加热拉伸,再将其中一部分加热使松弛,两种纤维混纺成线,经过蒸气处理,就成为膨体纱。膨体纱的特点是蓬松、柔软。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膨
| bành | 膨: | bành trướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱
| sa | 纱: | vải sa |

Tìm hình ảnh cho: 膨体纱 Tìm thêm nội dung cho: 膨体纱
