Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自乘 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìchéng] tự nhân; tự thừa (toán)。一个数自身和自身相乘,也就是两个或两个以上相同的数相乘,如求(3 x 3 x 3 x 3)的运算就是自乘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |

Tìm hình ảnh cho: 自乘 Tìm thêm nội dung cho: 自乘
