Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自供 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìgòng] tự thú; đầu thú; tự khai。自己招供。
自供不讳
tự khai
自供不讳
tự khai
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 自供 Tìm thêm nội dung cho: 自供
