Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自动线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìdòngxiàn] dây chuyền sản xuất tự động。一套能自动连续进行生产的设备所组成的生产线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 自动线 Tìm thêm nội dung cho: 自动线
