Từ: 自娱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自娱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自娱 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìyú] tự tiêu khiển; tự giải trí。使自己在娱乐或愉快的状态中得到消遣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娱

ngu:ngu lạc (mua vui)
自娱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自娱 Tìm thêm nội dung cho: 自娱