Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自封 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìfēng] 1. tự phong; tự cho mình là...。自己给自己加头衔;自命(含贬义)。
自封为专家。
tự phong là chuyên gia
2. hạn chế; kiềm chế; tự bó buộc mình。限制自己。
故步自封
giậm chân tại chỗ
自封为专家。
tự phong là chuyên gia
2. hạn chế; kiềm chế; tự bó buộc mình。限制自己。
故步自封
giậm chân tại chỗ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |

Tìm hình ảnh cho: 自封 Tìm thêm nội dung cho: 自封
