Từ: 自来红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自来红:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 来 • 红

Nghĩa của 自来红 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìláihóng] tài năng thiên phú; tài năng bẩm sinh (không qua học tập và rèn luyện mà tự nhiên có được tư tưởng tiến bộ)。不用学习和锻炼就自然产生进步思想。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai来:tương lai; lai láng
lay来:lay động
lơi来:lả lơi
ray来:ray đầu; ray rứt
rơi来:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng红:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
自来红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自来红 Tìm thêm nội dung cho: 自来红