Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自来红 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìláihóng] tài năng thiên phú; tài năng bẩm sinh (không qua học tập và rèn luyện mà tự nhiên có được tư tưởng tiến bộ)。不用学习和锻炼就自然产生进步思想。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 自来红 Tìm thêm nội dung cho: 自来红
