Từ: 自相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自相:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng
自相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自相 Tìm thêm nội dung cho: 自相