Từ: 自转 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自转:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自转 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzhuàn] tự quay; tự xoay。天体绕着自己的轴心而转动。地球自转一周的时间是一昼夜;月亮自转一周的时间是农历一个月。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
自转 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自转 Tìm thêm nội dung cho: 自转