Chữ 釄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釄, chiết tự chữ MI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釄:

釄 mi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釄

Chiết tự chữ mi bao gồm chữ 酉 靡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

釄 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 靡
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • mi, mĩ, mị
  • mi [mi]

    U+91C4, tổng 26 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi2;
    Việt bính: mei4;

    mi

    Nghĩa Trung Việt của từ 釄

    (Danh) Đồ mi : xem đồ .
    § Cũng viết là .

    Chữ gần giống với 釄:

    , ,

    Chữ gần giống 釄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釄 Tự hình chữ 釄 Tự hình chữ 釄 Tự hình chữ 釄

    釄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釄 Tìm thêm nội dung cho: 釄