Chữ 蝜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蝜

1. 蝜 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 負
  • sùng, trùng
  • phụ
  • 2. 蝜 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 負
  • chùng, hủy, trùng
  • phụ
  • Nghĩa của 蝜 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fù] Bộ: 虫 - Trùng
    Số nét: 15
    Hán Việt: PHỤ
    con sâu nhỏ thích mang nặng (trong truyện ngụ ngôn của Liễu Tông Nguyên, đời Đường ở Trung Quốc)。(蝜蝂)寓言中说的一种好负重物的小虫(见于唐朝柳宗元《蝜蝂传》) 。
    蝜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝜 Tìm thêm nội dung cho: 蝜