Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 两样 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎngyàng] khác nhau; không giống nhau。不一样。
一样的客人, 不能两样待遇。
cùng một hạng khách, không thể đối xử khác nhau được.
一样的客人, 不能两样待遇。
cùng một hạng khách, không thể đối xử khác nhau được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 两
| lưỡng | 两: | lưỡng phân |
| lạng | 两: | nửa cân tám lạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 样
| dạng | 样: | cải dạng, hình dạng, nhận dạng |

Tìm hình ảnh cho: 两样 Tìm thêm nội dung cho: 两样
