Từ: 英銳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 英銳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

anh duệ, anh nhuệ
Dáng dấp rực rỡ, sắc sảo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 英

anh:anh hùng
yêng:yêng hùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銳

nhuệ:nhuệ khí
nhọn:sắc nhọn
英銳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 英銳 Tìm thêm nội dung cho: 英銳