Từ: 茶匙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶匙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

trà thi
Thìa, muỗng nhỏ, thìa cà-phê.Lượng từ: đơn vị đong lường bằng dung lượng cái thìa.
◎Như:
nhất trà thi diêm
鹽 một thìa muối.

Nghĩa của 茶匙 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháchí] muỗng cà phê; thìa cà phê。(茶匙儿)调饮料用的小匙子,比汤匙小。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匙

chủy:chuỷ (cái muôi nhỏ)
thi:thi (chìa khoá)
thì:thì (chìa khoá)
thìa:thìa múc canh
茶匙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶匙 Tìm thêm nội dung cho: 茶匙