Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草场 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎochǎng] đồng cỏ; bãi cỏ; thảm cỏ (mảnh đất lớn có mọc cỏ, có hai loại: đồng cỏ tự nhiên và đồng cỏ do người trồng)。长有牧草的大片土地,有天然的和人工的两种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 草场 Tìm thêm nội dung cho: 草场
