Cao su chống va đập cửa

Từ: 荣辱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荣辱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 荣辱 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngrǔ] vinh quang và nhục nhã; vinh nhục。光荣和耻辱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荣

vinh:hiển vinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã
荣辱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荣辱 Tìm thêm nội dung cho: 荣辱