Từ: 荧荧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荧荧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 荧荧 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíngyíng] lấp lánh; lóng lánh。形容星光或灯烛光。
明星荧荧
sao sáng lấp lánh; ánh sao lấp lánh
一灯荧荧
ngọn đèn lấp lánh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荧

huỳnh:huỳnh quang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荧

huỳnh:huỳnh quang
荧荧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荧荧 Tìm thêm nội dung cho: 荧荧