Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糖色 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángshǎi] nước màu (làm bằng đường, dùng để làm màu cho các món ăn.)。用红糖炒至半焦而成的深棕色半流体,做肉类和其他一些食品用来上色,也指这种深棕色。
红烧肉的糖色不够。
nước màu đỏ của thịt kho không đủ.
红烧肉的糖色不够。
nước màu đỏ của thịt kho không đủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 糖色 Tìm thêm nội dung cho: 糖色
