Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đắm chìm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đắm chìm:
Dịch đắm chìm sang tiếng Trung hiện đại:
沉没 《没入水中。》耽溺 《沉溺。》沦陷 《淹没。》
沐浴 《比喻沉浸在某种环境中。》
họ đắm chìm trong niềm vui tươi của tuổi trẻ.
他们沐浴在青春的欢乐里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đắm
| đắm | : | đắm đuối, say đắm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đắm | 沈: | đắm tầu, đắm chìm |
| đắm | : | đắm đuối, say đắm |
| đắm | 㴷: | đắm đuối, say đắm |
| đắm | 眈: | |
| đắm | 耽: | đắm đuối, say đắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chìm
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chìm | 沈: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |

Tìm hình ảnh cho: đắm chìm Tìm thêm nội dung cho: đắm chìm
