Từ: 萨其马 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萨其马:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 萨 • 其 • 马

Nghĩa của 萨其马 trong tiếng Trung hiện đại:

[sàqímǎ] bánh xa-xi-ma; bánh ngọt (mì sợi rán tẩm đường cắt thành từng khối vuông)。一种糕点,把油炸的短面条用糖等黏合起来,切成方块儿。(满)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萨

tát萨:bồ tát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 其

cà其:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
khề其: 
kì其:kì cọ
kỳ其:kỳ cọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

mã马:binh mã
萨其马 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萨其马 Tìm thêm nội dung cho: 萨其马