Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落潮 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòcháo] thuỷ triều xuống; nước ròng。退潮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |

Tìm hình ảnh cho: 落潮 Tìm thêm nội dung cho: 落潮
