Từ: 落炕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落炕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 落 • 炕

Nghĩa của 落炕 trong tiếng Trung hiện đại:

[làokàng] 方
ốm liệt giường。病得不能起床 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炕

kháng炕:kháng tịch (chiếu chải trên gạch hun nóng)
落炕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落炕 Tìm thêm nội dung cho: 落炕