Từ: 蒸笼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蒸笼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蒸笼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnglóng] lồng hấp; vỉ hấp。用竹篾、木片等制成的蒸食物用的器具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸

chưng:chưng thịt; bánh chưng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼

lung:lung (lồng chim)
蒸笼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蒸笼 Tìm thêm nội dung cho: 蒸笼