Cao su chống va đập cửa

Từ: 现金帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 现金帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 现金帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànjīnzhàng] sổ tiền mặt; sổ thu chi tiền mặt。记载现金收支的会计帐簿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 现

hiện:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
现金帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 现金帐 Tìm thêm nội dung cho: 现金帐