Chữ 羴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 羴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 羴:

羴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 羴

羴

Chiết tự chữ 羴

羴 cấu thành từ 3 chữ: 羊, 羊, 羊
  • 羊 dương
  • 羊 dương
  • 羊 dương
  • []

    U+7FB4, tổng 18 nét, bộ Dương 羊
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shan1;
    Việt bính: saan1 zin1;

    羴

    Nghĩa Trung Việt của từ 羴


    Chữ gần giống với 羴:

    䍻, 䍼, 羴, 羵, 𦏒, 𦏓,

    Dị thể chữ 羴

    羶,

    Chữ gần giống 羴

    鲝, 羰, 群, 羥, 羦, 羧, 羪, 羫, 羬, 羭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 羴 Tự hình chữ 羴 Tự hình chữ 羴 Tự hình chữ 羴

    羴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 羴 Tìm thêm nội dung cho: 羴