Chữ 黪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黪, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黪:
黪
Biến thể phồn thể: 黲;
Pinyin: can3;
Việt bính: caam2;
黪
Pinyin: can3;
Việt bính: caam2;
黪
Nghĩa Trung Việt của từ 黪
Nghĩa của 黪 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鰺、黲)
[cǎn]
Bộ: 黑 (黒) - Hắc
Số nét: 19
Hán Việt: THẢM
1. xanh đen nhạt; đen; xanh。浅青黑色。
黪发
tóc đen; đầu xanh
2. mờ tối; mờ mịt。昏暗。
黪黩
đục ngầu; đen kịt
[cǎn]
Bộ: 黑 (黒) - Hắc
Số nét: 19
Hán Việt: THẢM
1. xanh đen nhạt; đen; xanh。浅青黑色。
黪发
tóc đen; đầu xanh
2. mờ tối; mờ mịt。昏暗。
黪黩
đục ngầu; đen kịt
Dị thể chữ 黪
黲,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 黪 Tìm thêm nội dung cho: 黪
