Chữ 黪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黪:

黪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黪

黪

Chiết tự chữ 黪

黪 cấu thành từ 2 chữ: 黑, 参
  • 黑 hắc
  • 参 khươm, sâm, tham, xam
  • []

    U+9EEA, tổng 20 nét, bộ Hắc 黑
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 黲;
    Pinyin: can3;
    Việt bính: caam2;

    黪

    Nghĩa Trung Việt của từ 黪


    Nghĩa của 黪 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鰺、黲)
    [cǎn]
    Bộ: 黑 (黒) - Hắc
    Số nét: 19
    Hán Việt: THẢM
    1. xanh đen nhạt; đen; xanh。浅青黑色。
    黪发
    tóc đen; đầu xanh
    2. mờ tối; mờ mịt。昏暗。
    黪黩
    đục ngầu; đen kịt

    Chữ gần giống với 黪:

    䵪, 䵫, 䵬, 黤, 黥, 黦, 黧, 黨, 黩, 黪,

    Dị thể chữ 黪

    黲,

    Chữ gần giống 黪

    嫼, 黝, 黧, 黥, 黤, 黣, 黢, 黡, 黠, 黟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 黪 Tự hình chữ 黪 Tự hình chữ 黪 Tự hình chữ 黪

    黪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 黪 Tìm thêm nội dung cho: 黪