Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 薏仁米 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìrénmǐ] hạt ý dĩ; hạt bo bo。薏米。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薏
| é | 薏: | é (húng dỗi) |
| ý | 薏: | ý di (một loại hạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仁
| nhân | 仁: | nhân đức |
| nhơn | 仁: | nhơn tâm (nhân tâm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 薏仁米 Tìm thêm nội dung cho: 薏仁米
