Từ: 蝇甩儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蝇甩儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蝇 • 甩 • 儿

Nghĩa của 蝇甩儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíngshuǎir] phất trần。拂尘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝇

dăng蝇:dăng phách (vỉ đập ruồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩

soải甩:soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi)
suý甩:suy thoái, suy vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
蝇甩儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蝇甩儿 Tìm thêm nội dung cho: 蝇甩儿