Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝇甩儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngshuǎir] phất trần。拂尘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝇
| dăng | 蝇: | dăng phách (vỉ đập ruồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩
| soải | 甩: | soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi) |
| suý | 甩: | suy thoái, suy vi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 蝇甩儿 Tìm thêm nội dung cho: 蝇甩儿
