Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 蝇甩儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蝇甩儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蝇甩儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíngshuǎir] phất trần。拂尘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝇

dăng:dăng phách (vỉ đập ruồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩

soải:soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi)
suý:suy thoái, suy vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
蝇甩儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蝇甩儿 Tìm thêm nội dung cho: 蝇甩儿