Từ: 形骸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 形骸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 形骸 trong tiếng Trung hiện đại:

[xínghái] hình hài (hình thể của con người)。指人的形体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骸

hài:hài cốt, hình hài
形骸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 形骸 Tìm thêm nội dung cho: 形骸