Từ: 衍变 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衍变:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衍变 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnbiàn]
diễn biến。 演变。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍

diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò
衍变 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衍变 Tìm thêm nội dung cho: 衍变