Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衙内 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánèi] nha nội (chức quan cảnh vệ đời Đường, đời Ngũ Đại và đầu đời Tống, thường lấy con em của đại thần vào chức quan này, sau này dùng để chỉ con em quan lại, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。唐代称担任警卫的官员,五代及宋初多 以大臣子弟充任,后来泛指官僚的子弟(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衙
| nha | 衙: | nha lại, nha sở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |

Tìm hình ảnh cho: 衙内 Tìm thêm nội dung cho: 衙内
