Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蓫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蓫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蓫

1. 蓫 cấu thành từ 2 chữ: 草, 逐
  • tháu, thảo, xáo
  • chục, giục, trục
  • 2. 蓫 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 逐
  • tháu, thảo
  • chục, giục, trục
  • 3. 蓫 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 逐
  • thảo
  • chục, giục, trục
  • []

    U+84EB, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chu4;
    Việt bính: zuk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蓫


    Chữ gần giống với 蓫:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蓫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蓫 Tự hình chữ 蓫 Tự hình chữ 蓫 Tự hình chữ 蓫

    蓫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蓫 Tìm thêm nội dung cho: 蓫