Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装样子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngyàng·zi] giả vờ giả vịt; làm ra vẻ; làm bộ làm tịch。装模作样。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 样
| dạng | 样: | cải dạng, hình dạng, nhận dạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 装样子 Tìm thêm nội dung cho: 装样子
