Dưới đây là các chữ có bộ Á [西, 覀]:

Á [Á]

U+897F, tổng 6 nét, bộ Á (覀)
Phiên âm: xī; Nghĩa: Che đậy, úp lên

Tìm thấy 16 chữ có bộ Á [西]

襾á [6], 西tây, tê [6], 覀 [6], 䙲 [9], 要yếu, yêu [9], 䙳 [10], 覂 [10], 䙴 [11], 䙵 [12], 覃đàm [12], 覆phúc, phú [18], 覇 [19], 覈hạch [19], 覉ki [23], 覊ki [25], 𧠅 [25],

Các bộ thủ 6 nét

竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊),