Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要好 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàohǎo] 1. thân nhau; có quan hệ tốt。指感情融洽;也指对人表示好感,愿意亲近。
她们两人从小就很要好。
hai cô ấy thân nhau từ nhỏ.
2. cầu tiến。努力求好,要求上进。
这孩子很要好,从来不肯无故耽误功课。
đứa bé này có chí cầu tiến, xưa nay không bao giờ bỏ học vô cớ.
她们两人从小就很要好。
hai cô ấy thân nhau từ nhỏ.
2. cầu tiến。努力求好,要求上进。
这孩子很要好,从来不肯无故耽误功课。
đứa bé này có chí cầu tiến, xưa nay không bao giờ bỏ học vô cớ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 要好 Tìm thêm nội dung cho: 要好
