Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要领 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàolǐng] 名
1. nội dung chính; nội dung chủ yếu。要点1. 。
不得要领
không nắm được nội dung chính
2. yếu lĩnh (điểm cốt yếu trong toàn bộ động tác kỹ thuật trong quân sự và thể thao)。体育和军事操练中某项动作的基本要求。
掌握要领
nắm vững yếu lĩnh
1. nội dung chính; nội dung chủ yếu。要点1. 。
不得要领
không nắm được nội dung chính
2. yếu lĩnh (điểm cốt yếu trong toàn bộ động tác kỹ thuật trong quân sự và thể thao)。体育和军事操练中某项动作的基本要求。
掌握要领
nắm vững yếu lĩnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 要领 Tìm thêm nội dung cho: 要领
