Từ: 要领 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 要领:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 要领 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàolǐng]
1. nội dung chính; nội dung chủ yếu。要点1. 。
不得要领
không nắm được nội dung chính
2. yếu lĩnh (điểm cốt yếu trong toàn bộ động tác kỹ thuật trong quân sự và thể thao)。体育和军事操练中某项动作的基本要求。
掌握要领
nắm vững yếu lĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 要

eo:lưng eo
yêu:yêu cầu; yêu hiệp (bức bách)
yếu:yếu đuối ; hèn yếu
éo:éo le; uốn éo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 领

lãnh:lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ
lĩnh:nhận lĩnh
要领 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 要领 Tìm thêm nội dung cho: 要领