Chữ 覊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覊, chiết tự chữ KI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 覊:
覊
Chiết tự chữ 覊
Chiết tự chữ ki bao gồm chữ 西 革 馬 hoặc 襾 革 馬 hoặc 覀 革 馬 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 覊 cấu thành từ 3 chữ: 西, 革, 馬 |
2. 覊 cấu thành từ 3 chữ: 襾, 革, 馬 |
3. 覊 cấu thành từ 3 chữ: 覀, 革, 馬 |
Pinyin: ji1;
Việt bính: gei1;
覊 ki
Nghĩa Trung Việt của từ 覊
Tục dùng như chữ ki 羈.ki, như "ki lưu (giam giữ; hãm lại)" (gdhn)
Dị thể chữ 覊
羈,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 覊
| ki | 覊: | ki lưu (giam giữ; hãm lại) |

Tìm hình ảnh cho: 覊 Tìm thêm nội dung cho: 覊
