Chữ 覊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覊, chiết tự chữ KI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 覊:

覊 ki

Đây là các chữ cấu thành từ này: 覊

覊

Chiết tự chữ 覊

Chiết tự chữ ki bao gồm chữ 西 革 馬 hoặc 襾 革 馬 hoặc 覀 革 馬 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 覊 cấu thành từ 3 chữ: 西, 革, 馬
  • 西 tây, tê
  • 革 cách, cức, rắc
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 2. 覊 cấu thành từ 3 chữ: 襾, 革, 馬
  • 襾 á
  • 革 cách, cức, rắc
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 3. 覊 cấu thành từ 3 chữ: 覀, 革, 馬
  • 覀 á
  • 革 cách, cức, rắc
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • ki [ki]

    U+898A, tổng 25 nét, bộ Á 西 [覀]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: gei1;

    覊 ki

    Nghĩa Trung Việt của từ 覊

    Tục dùng như chữ ki 羈.
    ki, như "ki lưu (giam giữ; hãm lại)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 覊:

    覊, 𧠅,

    Dị thể chữ 覊

    羈,

    Chữ gần giống 覊

    僲, 覆, 栗, 羈, 贾, 粟, 覀, 要, 覂, 覃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覊 Tự hình chữ 覊 Tự hình chữ 覊 Tự hình chữ 覊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 覊

    ki覊:ki lưu (giam giữ; hãm lại)
    覊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覊 Tìm thêm nội dung cho: 覊