Cao su chống va đập cửa

Từ: 观战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 观战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 观战 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānzhàn] quan sát viên; khán giả (trong chiến đấu hoặc thi đấu thể dục thể thao)。从旁观看战争、战斗,自己不参加。也借指体育竞赛时从旁观看助兴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
观战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 观战 Tìm thêm nội dung cho: 观战