Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 观风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 观风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 观风 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānfēng] quan sát động tĩnh; trông chừng; cảnh giác đề phòng。望风。
派小王去观风。
cử cậu Vương đi quan sát động tĩnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
观风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 观风 Tìm thêm nội dung cho: 观风