Cao su chống va đập cửa

Từ: 誓言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誓言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 誓言 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìyán] lời thề。宣誓时说的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓

thề:lời thề
thệ:tuyên thệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
誓言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 誓言 Tìm thêm nội dung cho: 誓言