Từ: 誥命 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誥命:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 誥 • 命

cáo mệnh
Chiếu lệnh triều đình phong tước vị.Phụ nữ được phong hiệu.
◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Ngã nhi kim thị yếu tố quan đích, nhĩ tựu thị cáo mệnh phu nhân
我而今是要做官的, 你就是誥命夫人 (Đệ nhị thập hồi).

Nghĩa của 诰命 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàomìng] 1. cáo mệnh; lệnh vua。帝王对臣子的命令。
2. cáo mệnh (phụ nữ được phong tước hiệu trong thời phong kiến, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)。封建时代指受过封号的妇女(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誥

cáo誥:cáo văn; bình ngô đại cáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 命

mình命:ta với mình
mạng命:mạng người
mạnh命:bản mạnh
mệnh命:số mệnh, định mệnh, vận mệnh
mịnh命:bản mịnh (bản mệnh)
誥命 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 誥命 Tìm thêm nội dung cho: 誥命