Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讨情 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎoqíng] xin nể tình; xin tha thứ。求情。
讨情告饶
xin nể tình tha thứ
讨情告饶
xin nể tình tha thứ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 讨情 Tìm thêm nội dung cho: 讨情
