Cao su chống va đập cửa

Từ: 识别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 识别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 识别 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíbié] phân biệt。辨别;辨认。
识别真伪.
phân biệt thật giả。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 识

thức:học thức, nhận thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
识别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 识别 Tìm thêm nội dung cho: 识别