Cao su chống va đập cửa

Từ: 诊室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诊室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诊室 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhěnshì] phòng khám bệnh。医生为病人看病的房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诊

chẩn:chẩn đoán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
诊室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诊室 Tìm thêm nội dung cho: 诊室