Từ: 调令 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 调令:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 调 • 令

Nghĩa của 调令 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàolìng] điều lệnh; lệnh điều động; mệnh lệnh điều động。调动工作人员工作的命令。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều调:điều chế; điều khiển
điệu调:cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 令

lanh令:lanh lảnh
liệng令:liệng đi (ném đi)
loanh令:loanh quanh
lành令:tốt lành
lênh令:lênh đênh
lình令:thình lình
lệnh令:ra lệnh
lịnh令:lịnh (âm khác của lệnh)
调令 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 调令 Tìm thêm nội dung cho: 调令