Từ: 货源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 货源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 货源 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòyuán] nguồn hàng。货物的来源。
货源充足
nguồn hàng đầy đủ
开辟货源
khai thác nguồn hàng
扩大货源
mở rộng nguồn hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
货源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 货源 Tìm thêm nội dung cho: 货源