Từ: 贪婪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贪婪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贪婪 trong tiếng Trung hiện đại:

[tānlán] 1. lòng tham không đáy; tham lam。贪得无厌(含贬义)。
2. không biết chán。不知满足。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贪

tham:tham lam, tham tài, tham vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婪

lam:tham lam
贪婪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贪婪 Tìm thêm nội dung cho: 贪婪